Kết quả tra từ “脚踏车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚踏车jiǎo tà chē
脚踏车: (Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
机器脚踏车jī qì jiǎo tà chē
机器脚踏车: (tiếng địa phương) xe máy; viết tắt thành 機車|机车[ji1 che1]