脚踏车腳踏車 jiǎo tà chē 脚踏车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脚踏车 trong tiếng Việt (Đài Loan) xe đạp; LT:輛|辆[liang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan