Kết quả tra từ “脚腕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚腕jiǎo wàn
脚腕: mắt cá chân
脚腕子jiǎo wàn zi
脚腕子: xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]