Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚腕腳腕

jiǎo wàn

脚腕 là gì?

脚腕 [jiǎo wàn] có nghĩa là mắt cá chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚腕 trong tiếng Việt

mắt cá chân

Cách đọc và ghi nhớ 脚腕

脚腕 được đọc là jiǎo wàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắt cá chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan