Kết quả tra từ “脚板”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚板jiǎo bǎn
脚板: lòng bàn chân
踢脚板tī jiǎo bǎn
踢脚板: ván chân tường; ván ốp chân tường
搁脚板gē jiǎo bǎn
搁脚板: chỗ gác chân