Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脚板”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脚板jiǎo bǎn

脚板: lòng bàn chân

Cụm từ
踢脚板tī jiǎo bǎn

踢脚板: ván chân tường; ván ốp chân tường

Cụm từ
搁脚板gē jiǎo bǎn

搁脚板: chỗ gác chân

Cụm từ