Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脚指”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脚指
jiǎo zhǐ

biến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]

Cụm từ
脚指甲
jiǎo zhǐ jia

móng chân

Cụm từ