Kết quả tra từ “脚指”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚指jiǎo zhǐ
脚指: biến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]
脚指甲jiǎo zhǐ jia
脚指甲: móng chân