Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚指腳指

jiǎo zhǐ

脚指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚指 trong tiếng Việt

biến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3]

Tra từ liên quan