脚指腳指 jiǎo zhǐ 脚指 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脚指 trong tiếng Việt biến thể của 腳趾|脚趾[jiao3 zhi3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan