Kết quả tra từ “脚印”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚印jiǎo yìn
脚印: dấu chân
一步一个脚印yī bù yī gè jiǎo yìn
一步一个脚印: một bước, một dấu chân (thành ngữ); tiến triển vững chắc; đáng tin cậy