Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脚印腳印

jiǎo yìn

脚印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脚印 trong tiếng Việt

dấu chân

Tra từ liên quan