Kết quả tra từ “脑瓜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑瓜nǎo guā
脑瓜: sọ; não; đầu; tâm trí; tinh thần; ý tưởng
脑瓜子nǎo guā zi
脑瓜子: xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]
脑瓜儿nǎo guā r
脑瓜儿: biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]