Kết quả tra từ “脑涨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑涨nǎo zhàng
脑涨: biến thể của 腦脹|脑胀[nao3 zhang4]
头晕脑涨tóu yūn nǎo zhàng
头晕脑涨: biến thể của 頭暈腦脹|头晕脑胀[tou2 yun1 nao3 zhang4]
头昏脑涨tóu hūn nǎo zhàng
头昏脑涨: biến thể của 頭昏腦脹|头昏脑胀[tou2 hun1 nao3 zhang4]