Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脑壳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脑壳nǎo ké

脑壳: (thân mật) đầu; sọ; (bóng) trí não (khả năng tư duy)

Cụm từ
鬼摸脑壳guǐ mō nǎo ké

鬼摸脑壳: (thành ngữ) mơ hồ; nhất thời bối rối

Thành ngữ
榆木脑壳yú mù nǎo ké

榆木脑壳: (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu

Khẩu ngữ