Kết quả tra từ “能级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
能级néng jí
能级: mức năng lượng
施主能级shī zhǔ néng jí
施主能级: mức năng lượng chất cho (bán dẫn)