Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pián

胼: dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]

Từ vựng
胼胝体pián zhī tǐ

胼胝体: (giải phẫu) thể chai

Cụm từ
胼胝pián zhī

胼胝: vết chai

Cụm từ
胼手胝足pián shǒu zhī zú

胼手胝足: nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật

Thành ngữ