Kết quả cho “胼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]
vết chai
(giải phẫu) thể chai
nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]
vết chai
(giải phẫu) thể chai
nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật