Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胼手胝足

pián shǒu zhī zú

胼手胝足 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胼手胝足 trong tiếng Việt

nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật

Tra từ liên quan