胼手胝足
nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật
nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ); nghĩa bóng, làm việc quần quật
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: đánh giá đầu và bàn luận chân (thành ngữ); phê bình tỉ mỉ ngoại hình của phụ nữ; nghĩa bóng: bắt…
›蚍蜉撼大树pí fú hàn dà shùnghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ); nghĩa bóng: đánh giá quá cao sức mạnh của bản thân; cũng…
›破釜沉舟pò fǔ chén zhōunghĩa đen: phá nồi chìm thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: cắt đứt đường lui; không còn đường lui
›蓬首垢面péng shǒu gòu miànnghĩa đen: tóc tai rối bù, mặt mũi dơ bẩn; diện mạo nhếch nhác (thành ngữ)
›蚍蜉撼树pí fú hàn shùnghĩa đen: kiến muốn lay cây; đánh giá quá cao bản thân (thành ngữ)
›萍水相逢píng shuǐ xiāng féngngười xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)
›蓬户瓮牖péng hù wèng yǒunhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà đơn sơ
›蓬门筚户péng mén bì hùcổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo; nhà khiêm tốn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.