Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胱”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guāng

胱: bàng quang

Từ vựng
膀胱炎páng guāng yán

膀胱炎: viêm bàng quang

Cụm từ
膀胱气化páng guāng qì huà

膀胱气化: (Đông y) quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu

Cụm từ
膀胱páng guāng

膀胱: bàng quang

Cụm từ
半胱氨酸bàn guāng ān suān

半胱氨酸: cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine

Cụm từ