Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膀胱炎

páng guāng yán

膀胱炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膀胱炎 trong tiếng Việt

viêm bàng quang

Tra từ liên quan