Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胰岛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胰岛yí dǎo

胰岛: xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]

Cụm từ
胰岛素yí dǎo sù

胰岛素: insulin

Cụm từ