Kết quả tra từ “胰岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胰岛yí dǎo
胰岛: xem 郎格罕氏島|郎格罕氏岛[Lang2 ge2 han3 shi4 dao3]
胰岛素yí dǎo sù
胰岛素: insulin