Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胯”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuà

胯: đũng; háng; hông

Từ vựng
胯骨kuà gǔ

胯骨: xương hông

Cụm từ
胯间kuà jiān

胯间: đũng; háng

Cụm từ
胯下物kuà xià wù

胯下物: (tiếng lóng) bộ phận nam; gói hàng

Tiếng lóng xã hội
胯下之辱kuà xià zhī rǔ

胯下之辱: nghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韓信|韩信[Han2 Xin4] được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ); nghĩa bóng: vô…

Thành ngữ
腰胯yāo kuà

腰胯: hông; eo

Cụm từ