Kết quả tra từ “胡须”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡须hú xū
胡须: râu; LT:根[gen1],綹|绺[liu3]
八字胡须bā zì hú xū
八字胡须: ria mép hình chữ 八