Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胡须”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
胡须
hú xū

râu; LT:根[gen1],綹|绺[liu3]

Cụm từ
八字胡须
bā zì hú xū

ria mép hình chữ 八

Cụm từ