Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡须鬍鬚

hú xū

胡须 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡须 trong tiếng Việt

  1. râu
  2. LT:根[gen1],綹|绺[liu3]
Tra từ liên quan