胡须鬍鬚 hú xū 胡须 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡须 trong tiếng Việt râuLT:根[gen1],綹|绺[liu3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan