Kết quả cho “胡编”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bịa đặt; dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...)
bịa đặt chuyện hoang đường (thành ngữ); bịa chuyện
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bịa đặt; dựng chuyện (câu chuyện, lý do,...)
bịa đặt chuyện hoang đường (thành ngữ); bịa chuyện