Kết quả tra từ “胠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胠qū
胠: mạn sườn của động vật; bên hông; nạy mở; ăn trộm
胠箧者流qū qiè zhě liú
胠箧者流: kẻ trộm; kẻ cắp
胠箧qū qiè
胠箧: trộm; cắp