胠箧者流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胠箧者流
kẻ trộm; kẻ cắp
Giản thể胠箧者流
Phồn thể胠篋者流
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng