Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胠箧者流胠篋者流

qū qiè zhě liú

胠箧者流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胠箧者流 trong tiếng Việt

kẻ trộm; kẻ cắp

Tra từ liên quan