Kết quả tra từ “胜利”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胜利shèng lì
胜利: chiến thắng; LT:個|个[ge4]
胜利者shèng lì zhě
胜利者: người chiến thắng; người thắng cuộc
胜利在望shèng lì zài wàng
胜利在望: chiến thắng trong tầm mắt
取得胜利qǔ dé shèng lì
取得胜利: giành chiến thắng; đạt được thắng lợi; chiến thắng