胜利
chiến thắng; LT:個|个[ge4]
chiến thắng; LT:個|个[ge4]
胜利 thường mang nghĩa “chiến thắng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 胜利 cùng cụm 胜利者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người chiến thắng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.giành chiến thắng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giành chiến thắng; thắng (trong bầu cử, cuộc thi, v.v.); thành công; chiến thắng
›胜利在望shèng lì zài wàngchiến thắng trong tầm mắt
›胜利者shèng lì zhěngười chiến thắng; người thắng cuộc
›胜仗shèng zhàngchiến thắng; trận đánh thắng lợi
›胜率shèng lǜ(thể thao) tỷ lệ thắng; tỷ lệ chiến thắng; xác suất thắng
›胜者shèng zhěngười chiến thắng
›胜败shèng bàithắng hoặc bại; kết quả
›胜不骄,败不馁shèng bù jiāo , bài bù něikhông kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.