Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取得胜利取得勝利

qǔ dé shèng lì

取得胜利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取得胜利 trong tiếng Việt

  1. giành chiến thắng
  2. đạt được thắng lợi
  3. chiến thắng
Tra từ liên quan