Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胜任”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胜任shèng rèn

胜任: đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ

Cụm từ
胜任能力shèng rèn néng lì

胜任能力: năng lực

Cụm từ
力不胜任lì bù shèng rèn

力不胜任: không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực

Thành ngữ