Kết quả tra từ “胜任”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胜任shèng rèn
胜任: đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ
胜任能力shèng rèn néng lì
胜任能力: năng lực
力不胜任lì bù shèng rèn
力不胜任: không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực