Kết quả tra từ “背负”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背负bēi fù
背负: mang; vác trên lưng; gánh vác
鳌背负山áo bèi fù shān
鳌背负山: nợ nần nặng như núi trên lưng rùa