Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鳌背负山鰲背負山

áo bèi fù shān

鳌背负山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鳌背负山 trong tiếng Việt

nợ nần nặng như núi trên lưng rùa

Tra từ liên quan