Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “背约”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
背约bèi yuē

背约: vi phạm thỏa thuận; hủy bỏ lời hứa; không giữ lời hứa

Cụm từ
违信背约wéi xìn bèi yuē

违信背约: vi phạm hợp đồng và lòng tin

Cụm từ