Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “背约”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
背约
bèi yuē

vi phạm thỏa thuận; hủy bỏ lời hứa; không giữ lời hứa

Cụm từ
违信背约
wéi xìn bèi yuē

vi phạm hợp đồng và lòng tin

Cụm từ