Kết quả tra từ “背约”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
背约bèi yuē
背约: vi phạm thỏa thuận; hủy bỏ lời hứa; không giữ lời hứa
违信背约wéi xìn bèi yuē
违信背约: vi phạm hợp đồng và lòng tin