Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背约背約

bèi yuē

背约 là gì?

背约 [bèi yuē] có nghĩa là vi phạm thỏa thuận; hủy bỏ lời hứa; không giữ lời hứa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背约 trong tiếng Việt

  1. vi phạm thỏa thuận
  2. hủy bỏ lời hứa
  3. không giữ lời hứa

Cách đọc và ghi nhớ 背约

背约 được đọc là bèi yuē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vi phạm thỏa thuận; hủy bỏ lời hứa; không giữ lời hứa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan