Kết quả cho “背着”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quay lưng lại (với ai đó hoặc điều gì đó); giấu diếm (ai đó); để (tay) sau lưng
để hai tay bắt chéo sau lưng
nghĩa đen: dù cõng trên lưng hay bế trên tay, đều nặng như nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể tránh khỏi gánh nặng