Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “背景”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
背景bèi jǐng

背景: bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
背景音乐bèi jǐng yīn yuè

背景音乐: nhạc nền (BGM); nhạc phim; bố cục âm nhạc

Cụm từ
背景调查bèi jǐng diào chá

背景调查: kiểm tra lý lịch

Cụm từ
背景虚化bèi jǐng xū huà

背景虚化: làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)

Cụm từ
历史背景lì shǐ bèi jǐng

历史背景: bối cảnh lịch sử

Cụm từ
教育背景jiào yù bèi jǐng

教育背景: trình độ học vấn

Cụm từ