Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背景

bèi jǐng

背景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背景 trong tiếng Việt

  1. bối cảnh
  2. phông nền
  3. ngữ cảnh
  4. (bóng) người chống lưng quyền lực
  5. LT:種|种[zhong3]
Tra từ liên quan