背景 bèi jǐng 背景 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 背景 trong tiếng Việt bối cảnhphông nềnngữ cảnh(bóng) người chống lưng quyền lựcLT:種|种[zhong3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan