Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “背心”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
背心bèi xīn

背心: áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.); LT:件[jian4]

Cụm từ
浮力调整背心fú lì tiáo zhěng bèi xīn

浮力调整背心: BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)

Cụm từ
汗背心hàn bèi xīn

汗背心: áo ba lỗ; áo lót không tay

Cụm từ
吊带背心diào dài bèi xīn

吊带背心: áo hai dây (trang phục nữ)

Cụm từ