Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汗背心

hàn bèi xīn

汗背心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汗背心 trong tiếng Việt

áo ba lỗ; áo lót không tay

Tra từ liên quan