背心
áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.); LT:件[jian4]
áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.); LT:件[jian4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lỗi thời; không may mắn
›背后bèi hòuphía sau; ở đằng sau; phía sau lưng; sau lưng ai đó
›背斜bèi xiénếp lồi (địa chất)
›背影儿bèi yǐng rbiến thể er hoá của 背影[bei4 ying3]
›背景bèi jǐngbối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực; LT:種|种[zhong3]
›背影bèi yǐngnhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)
›背景虚化bèi jǐng xū huàlàm mờ phông nền (nhiếp ảnh)
›背带裤bēi dài kùquần yếm; quần công nhân
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.