Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背心

bèi xīn

背心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背心 trong tiếng Việt

áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.); LT:件[jian4]

Tra từ liên quan