Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “背山”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
背山bèi shān

背山: tựa lưng vào núi (vị trí ưa thích)

Cụm từ
背山临水bèi shān lín shuǐ

背山临水: tựa lưng vào núi và hướng ra nước (vị trí ưa thích)

Cụm từ
苍背山雀cāng bèi shān què

苍背山雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông lưng xám (Parus cinereus)

Cụm từ
绿背山雀lǜ bèi shān què

绿背山雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má lưng xanh (Parus monticolus)

Cụm từ
断背山Duàn bèi Shān

断背山: Brokeback Mountain, bộ phim năm 2005 bằng tiếng Anh của Lý An 李安[Li3 An1]

Cụm từ