背山临水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
背山临水
tựa lưng vào núi và hướng ra nước (vị trí ưa thích)
Giản thể背山临水
Phồn thể背山臨水
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng