Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胆碱”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胆碱dǎn jiǎn

胆碱: choline (amin liên quan đến vitamin B complex)

Cụm từ
胆碱酯酶dǎn jiǎn zhǐ méi

胆碱酯酶: choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Cụm từ
乙酰胆碱yǐ xiān dǎn jiǎn

乙酰胆碱: acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)

Cụm từ