Kết quả tra từ “肾盂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肾盂shèn yú
肾盂: bể thận (y học)
肾盂炎shèn yú yán
肾盂炎: viêm bể thận (y học)