Kết quả tra từ “肾上腺素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肾上腺素shèn shàng xiàn sù
肾上腺素: adrenaline
降肾上腺素jiàng shèn shàng xiàn sù
降肾上腺素: noradrenalin