Kết quả tra từ “肾上腺”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肾上腺shèn shàng xiàn
肾上腺: tuyến thượng thận
肾上腺髓质shèn shàng xiàn suǐ zhì
肾上腺髓质: tuỷ thượng thận
肾上腺素shèn shàng xiàn sù
肾上腺素: adrenaline
肾上腺皮质shèn shàng xiàn pí zhì
肾上腺皮质: vỏ tuyến thượng thận
降肾上腺素jiàng shèn shàng xiàn sù
降肾上腺素: noradrenalin