Kết quả tra từ “肯定句”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肯定句kěn dìng jù
肯定句: câu khẳng định
真肯定句zhēn kěn dìng jù
真肯定句: mệnh đề khẳng định đúng (TA)
假肯定句jiǎ kěn dìng jù
假肯定句: khẳng định giả