Kết quả tra từ “肥皂”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肥皂féi zào
肥皂: xà phòng; LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]
肥皂泡féi zào pào
肥皂泡: bong bóng xà phòng
肥皂沫féi zào mò
肥皂沫: bọt xà phòng; bọt
肥皂水féi zào shuǐ
肥皂水: nước xà phòng
肥皂剧féi zào jù
肥皂剧: phim truyền hình dài tập (từ mượn)