Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “股本”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
股本gǔ běn

股本: vốn cổ phần; đầu tư

Cụm từ
股本金比率gǔ běn jīn bǐ lǜ

股本金比率: tỷ lệ vốn cổ phần

Cụm từ
股本回报率gǔ běn huí bào lǜ

股本回报率: tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Cụm từ