Kết quả tra từ “股本”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
股本gǔ běn
股本: vốn cổ phần; đầu tư
股本金比率gǔ běn jīn bǐ lǜ
股本金比率: tỷ lệ vốn cổ phần
股本回报率gǔ běn huí bào lǜ
股本回报率: tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)