Kết quả tra từ “肏”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肏cào
肏: địt (tục)
肏逼cào bī
肏逼: biến thể của 肏屄[cao4 bi1]
肏蛋cào dàn
肏蛋: tệ hại; thối nát
肏屄cào bī
肏屄: đụ (một người phụ nữ) (tục)
肏你妈cào nǐ mā
肏你妈: địt mẹ mày (tục)
我肏wǒ cào
我肏: (tục) fuck; Quái gì vậy