Kết quả tra từ “肉质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉质ròu zhì
肉质: chất lượng thịt; mọng nước (thực vật)
肉质根ròu zhì gēn
肉质根: rễ mọng nước (thực vật)