Kết quả tra từ “肉瘤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
肉瘤ròu liú
肉瘤: mụn cóc; sarcoma; thừa thãi; vô dụng
卡波西氏肉瘤Kǎ bō xī shì ròu liú
卡波西氏肉瘤: bệnh sarcoma Kaposi