Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “肉瘤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
肉瘤ròu liú

肉瘤: mụn cóc; sarcoma; thừa thãi; vô dụng

Cụm từ
卡波西氏肉瘤Kǎ bō xī shì ròu liú

卡波西氏肉瘤: bệnh sarcoma Kaposi

Cụm từ